Minh họa mái hiên lấy sáng bằng tấm polycarbonate rỗng

TẤM POLY RỖNG

LẤY SÁNG TỰ NHIÊN.
NHẸ CHO
CÔNG TRÌNH.

Giải pháp tấm polycarbonate nhiều vách cho mái hiên, nhà kính và vách lấy sáng. Chọn đúng cấu trúc để không gian sáng hơn, sử dụng hiệu quả hơn.

Cấu trúc khoang rỗngNhiều lựa chọn màuTư vấn theo công trình
Vật liệu thời đại mới · LIONVINA

HIỂU ĐÚNG VẬT LIỆU

01Tấm poly rỗng là gì?

Tấm poly rỗng là tấm nhựa polycarbonate có các vách liên kết tạo khoang khí bên trong. Dòng hai vách thường có hai bề mặt phẳng và các gân dọc song song; dòng nhiều vách có thêm lớp và gân.

  • 1Hai bề mặt tấm: cho ánh sáng đi qua, tạo hình thức liền mạch.
  • 2Gân liên kết dọc: nối các lớp, định hình khoang và cấu trúc tấm.
  • 3Khoang khí: giảm khối lượng và tạo lớp cách nhiệt trong cấu trúc nhiều vách.

Tìm hiểu cấu trúc và đặc tính: Palram – Multiwall Polycarbonate ↗.

Minh họa cấu tạo hai vách và một hàng khoang chữ nhật dọc của tấm poly rỗng
Bề mặt phẳngGân dọcKhoang khí

Nhẹ, dễ vận chuyển

Khoang rỗng giảm lượng vật liệu trong tấm; thuận tiện đưa lên mái và gia công.

Lấy sáng tự nhiên

Chọn màu và độ truyền sáng phù hợp để đưa ánh sáng vào không gian.

Khoang khí cách nhiệt

Cấu trúc nhiều vách tạo lớp khí; hiệu quả cụ thể cần đối chiếu hệ số U của từng tấm.

Thiết kế linh hoạt

Dùng cho mái, vách lấy sáng; khả năng uốn và liên kết theo tài liệu từng dòng.

DANH MỤC LIONVINA

02Chọn độ dày cho công trình

Ba độ dày 4 mm, 4,5 mm và 5 mm, cùng khổ 2,1 × 5,8 m. Chọn độ dày và màu sắc phù hợp với công trình.

3 sản phẩm

Xem bảng giá →

Cần tư vấn quy cách khác? Gửi yêu cầu tư vấn →

GIÁ THEO ĐỘ DÀY

Bảng giá tấm Poly rỗng

Cùng khổ 2,1 × 5,8 m · Đơn giá tính theo tấm.

Giá tấm Poly rỗng theo độ dày, màu sắc và kích thước
Độ dàyMàu sắcKích thướcĐơn giá / tấm
4 lyTrong suốt · Xanh2,1 × 5,8 m620.000đ
4,5 lyTrong suốt · Xanh hồ · Xanh lá · Trà2,1 × 5,8 m695.000đ
5 lyTrong suốt · Xanh · Trà2,1 × 5,8 m740.000đ

1 ly = 1 mm. Chọn màu theo từng độ dày trong bảng.

Tư vấn đặt hàng →

ĐỐI CHIẾU TRƯỚC KHI ĐẶT

03Quy cách & trọng lượng tấm

Đọc cùng lúc độ dày, cấu trúc, khổ và khối lượng trên m² để so sánh các lựa chọn trên cùng cơ sở.

Các quy cách đang được giới thiệu trong danh mục LIONVINA
Độ dày4 mm · 4,5 mm · 5 mm
Kích thước tấm2,1 × 5,8 m · Diện tích 12,18 m²/tấm.
Xem giá từng độ dày →
Cấu trúcHai vách hoặc nhiều vách; xác nhận bản vẽ mặt cắt của đúng dòng tấm.
Khối lượngĐối chiếu kg/m² và khối lượng tịnh của đúng khổ tấm; làm rõ màng bảo vệ, bao bì khi cân.
Mặt UV & bảo hànhKiểm tra ký hiệu trên tấm, tài liệu sản phẩm và điều kiện bảo hành của mã được chào.

Khổ và màu cần xác nhận theo đơn hàng. Bảng này không quy định khoảng cách khung hoặc khả năng chịu tải.

CÔNG CỤ ĐỐI CHIẾU

Kg/tấm tương đương bao nhiêu kg/m²?

Nhập khối lượng tịnh và kích thước tấm. Phép tính: khối lượng ÷ (rộng × dài).

1,11 kg/m²Diện tích tấm: 12,18 m²

Giá trị mặc định chỉ là ví dụ tính toán, không phải thông số một sản phẩm LIONVINA.

Cùng độ dày, tấm vẫn có thể khác nhau. Gân, vách, cấp vật liệu và lớp bảo vệ đều cần đối chiếu. Khối lượng giúp so sánh lượng vật liệu; lựa chọn chịu tải cần tài liệu kỹ thuật riêng.

ÁNH SÁNG & THẨM MỸ

04Màu sắc cho từng không gian

Màu sắc thay đổi theo độ dày: 4 mm có trong suốt và xanh; 4,5 mm có trong suốt, xanh hồ, xanh lá và trà; 5 mm có trong suốt, xanh và trà.

Minh họa sáu màu tấm poly rỗng: trắng trong, trắng sữa, nâu đồng, xanh dương, xanh lá, xanh hồ
Hình mô phỏng màu tham khảo. Màu bán theo từng độ dày được ghi trong bảng giá; đối chiếu mẫu tấm thực tế khi chọn.
Trong suốtƯu tiên độ sáng
TràSắc ấm cho mái hiên
XanhTông xanh hiện đại
Xanh láHài hòa với sân vườn
Xanh hồSắc xanh ngọc nhẹ

Độ truyền sáng theo từng mã tấm. Cùng tên màu, thông số có thể khác theo cấu trúc và độ dày. Yêu cầu bảng dữ liệu khi cần tỷ lệ truyền sáng chính xác. Ví dụ bảng dữ liệu LEXAN ↗

Lớp bảo vệ UV

Giúp bảo vệ tấm trước tác động thời tiết. Khi lắp, kiểm tra mặt UV được đánh dấu trên màng và tài liệu.

Kiểm soát nhiệt mặt trời

Đánh giá bằng thông số riêng như SHGC/g-value và thiết kế thông gió; màu tối hoặc lớp UV không đủ để kết luận mái sẽ mát.

Phân biệt bảo vệ UV và kiểm soát năng lượng mặt trời: Palram – thông tin kỹ thuật ↗.

GỢI Ý ỨNG DỤNG

05Đưa ánh sáng vào công trình

Chọn vật liệu theo nhu cầu sử dụng, đồng thời xem xét khung đỡ, liên kết và điều kiện tại vị trí lắp.

Hình minh họa mái hiên & lối đi bằng polycarbonate rỗng

Mái hiên & lối đi

Tạo mái che lấy sáng cho sân vườn, sân thượng và hành lang. Cân nhắc hướng nắng, thoát nước và độ thông thoáng.

Hình minh họa nhà kính & không gian xanh bằng polycarbonate rỗng

Nhà kính & không gian xanh

Lựa chọn ánh sáng phù hợp cây trồng, kết hợp thông gió và quản lý ngưng tụ. Cần lớp chống đọng giọt thì xác nhận đúng dòng tấm.

Hình minh họa nhà xưởng & vách lấy sáng bằng polycarbonate rỗng

Nhà xưởng & vách lấy sáng

Bổ sung ánh sáng cho dải mái, vách hoặc cửa lấy sáng. Đối chiếu tải gió, khẩu độ và yêu cầu của công trình.

CHI TIẾT QUYẾT ĐỊNH ĐỘ BỀN

06Lắp đúng hướng, kín đúng đầu

Hướng dẫn nguyên tắc. Độ dốc, khẩu độ, khe giãn nở và liên kết phải theo tài liệu của tấm cùng hệ phụ kiện được chọn.

01

Đặt đúng hướng tấm

Khoang chạy theo chiều dốc mái; với vách, đặt khoang thẳng đứng để nước ngưng tụ có đường thoát.

02

Nhận diện mặt UV

Đọc ký hiệu trên màng bảo vệ và đặt mặt được bảo vệ UV ra phía nắng. Kiểm tra riêng dòng bảo vệ hai mặt.

03

Chừa khoảng giãn nở

Khe lắp và lỗ khoan theo hướng dẫn của từng tấm, nẹp và vít. Tránh siết cứng làm tấm bị ép, cong hoặc nứt.

04

Hoàn thiện đầu khoang

Thay băng vận chuyển bằng băng đầu tấm phù hợp. Đầu trên kín; đầu dưới dùng băng thông khí và nẹp bảo vệ có đường thoát nước.

05

Chọn đúng phụ kiện

Nẹp H nối tấm, nẹp U đầu tấm, gioăng và chất trám phải phù hợp polycarbonate. Kiểm tra độ dốc, thoát nước và liên kết khung.

06

Kiểm tra & bàn giao

Bóc màng sau lắp, kiểm tra khe và đầu tấm. Không đi trực tiếp trên mái poly; dùng sàn thao tác được khung đỡ khi thi công.

Minh họa băng thông khí phủ đầu khoang và nẹp U bảo vệ đầu thấp của tấm poly rỗng
Đầu caoBăng kín phù hợp, hạn chế nước và bụi.
Đầu thấpBăng thông khí + nẹp bảo vệ, có đường thoát ẩm.

Hướng khoang, giãn nở và liên kết: LEXAN – hướng dẫn lắp đặt ↗. Bịt đầu khoang: Exolon – Technical Manual ↗.

Vệ sinh & bảo quản

Rửa nhẹ bằng nước ấm và xà phòng dịu, dùng khăn mềm rồi xả sạch. Tránh vật chà nhám, acetone, xăng và chất tẩy không tương thích; không vệ sinh khi bề mặt quá nóng. Hướng dẫn vệ sinh LEXAN 2025 ↗

TƯ VẤN TRƯỚC KHI MUA

07Những điều khách thường hỏi

Poly rỗng khác Poly đặc ở điểm nào?

Poly rỗng có các khoang khí và gân nhìn thấy trên bề mặt; phù hợp khi ưu tiên khối lượng và cấu trúc cách nhiệt. Poly đặc là tấm liền khối, phù hợp khi cần bề mặt trong, không có gân khoang. Lựa chọn cuối cùng cần đối chiếu mã tấm với yêu cầu công trình.

Tấm 6 mm có phải luôn nặng 13,5 kg/tấm?

Không. Khối lượng phụ thuộc khổ, cấu trúc và lượng nhựa trên mỗi m². Khi yêu cầu tấm 6 mm, cần xác nhận đồng thời hãng, kích thước, kg/tấm hoặc kg/m² và mặt UV. Một con số khối lượng riêng lẻ chưa đủ để nhận diện sản phẩm.

Nên chọn 4 mm, 4,5 mm hay 5 mm?

Bắt đầu từ kích thước mái, khoảng cách khung và vị trí công trình. Sau đó đối chiếu đúng mã tấm và bảng chịu tải của nhà sản xuất. Gửi bản vẽ hoặc kích thước cho LIONVINA để tư vấn tổ hợp tấm–khung–phụ kiện.

Tấm poly rỗng có mát hoàn toàn không?

Khoang khí hỗ trợ cách nhiệt nhưng nắng vẫn có thể làm nóng không gian. Cần xem độ truyền sáng, khả năng kiểm soát nhiệt mặt trời, hướng nắng và thông gió. Lớp bảo vệ UV có nhiệm vụ bảo vệ tấm trước thời tiết; hiệu quả giảm nhiệt cần thông số riêng.

Vì sao có bụi hoặc rêu trong khoang?

Đầu khoang hở, băng không phù hợp hoặc đường thoát ẩm bị bít có thể khiến bụi và ẩm tích tụ. Kiểm tra đầu tấm, băng, nẹp và hướng khoang trước khi lắp; vệ sinh bề mặt ngoài không xử lý được chất bẩn bên trong.

Có thể uốn cong tấm không?

Một số dòng có thể uốn nguội theo hướng khoang. Cần đối chiếu bán kính tối thiểu của đúng mã tấm; tránh ép cong theo phỏng đoán hoặc uốn ngang gân. Hướng dẫn Exolon ↗

Giá và thời gian bảo hành được xác nhận thế nào?

Báo giá phụ thuộc hãng, độ dày, cấu trúc, khổ, màu, số lượng, cắt tấm, phụ kiện và khu vực giao hàng. Thời hạn cùng điều kiện bảo hành được xác nhận theo từng mã sản phẩm trong báo giá.

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Các tài liệu dưới đây giúp tìm hiểu nguyên tắc của tấm polycarbonate nhiều vách. Thông số và bảo hành của mỗi thương hiệu chỉ áp dụng cho đúng dòng của thương hiệu đó; đối chiếu hồ sơ sản phẩm trong báo giá LIONVINA.

Bạn đang tìm gì?

Nhập tên sản phẩm hoặc nhu cầu.