
TT 2001
Bạc
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm
BỀN VỮNG CHO MỌI CÔNG TRÌNH
Chọn độ dày tấm và dòng sản phẩm phù hợp cho nhu cầu sử dụng. Màu sắc đa dạng, chất lượng ổn định, phù hợp nhiều công trình.
Chọn mã màu & xem giá →Lọc theo ứng dụng, bề mặt và quy cách để chọn đúng tấm Alu cho công trình.

Bạc
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Trắng ngà
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Kem
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Vàng kim
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Đỏ
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Đen
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Xám
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Xanh lá
Màu phổ thông · PET
Từ 140.000đ /tấm

Vân gỗ nâu mật ong
Vân gỗ · PET
Từ 180.000đ /tấm

Vân gỗ vàng
Vân gỗ · PET
Từ 180.000đ /tấm

Vân gỗ nâu đỏ
Vân gỗ · PET
Từ 180.000đ /tấm

Bạc
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Trắng ngà
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Kem
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Vàng kim
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Xanh đậm
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Xanh dương
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Xanh lam
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Đỏ
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Cam
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Vàng
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Đen
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Xám
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Xanh lá
Màu phổ thông · PET
Từ 305.000đ /tấm

Trắng ngà bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Xanh đậm bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Xanh dương bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Xanh lam bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Đỏ bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Cam bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Vàng bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Xanh rêu bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Đen bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Xanh lá bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Hồng bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Xanh ngọc bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Xanh nõn chuối bóng
Màu bóng · PET
335.000đ /tấm

Bạc xước
Mã riêng LK 01 / LK 23 · PET
305.000đ /tấm

Bạc ngọc trai
Mã riêng LK 01 / LK 23 · PET
305.000đ /tấm

Bạc
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Trắng ngà
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Xanh đậm
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Xanh dương
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Đỏ
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Vàng
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Đen
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Xám
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Đồng nâu
Màu phổ thông · PVDF
730.000đ /tấm

Gương bạc
Màu gương · PET
540.000đ /tấm

Gương đen
Màu gương · PET
540.000đ /tấm

Gương vàng
Màu gương · PET
540.000đ /tấm
Thử bỏ bớt điều kiện hoặc xóa bộ lọc để xem các mã còn lại.
Ảnh render tham khảo theo bảng màu. Màu thực tế có thể khác do ánh sáng và màn hình; vui lòng đối chiếu mẫu vật liệu khi chọn màu. Liên hệ xác nhận mẫu và báo giá.
Chủ động nguồn hàng – Chất lượng ổn định – Giá tốt từ nhà máy cho mọi công trình

Tấm Alu lưu kho gọn gàng, đa dạng màu sắc và quy cách.

Dây chuyền hiện đại, kiểm soát chất lượng chặt chẽ.

Bảng màu phong phú, phù hợp nhiều không gian và thiết kế.

Giao hàng nhanh chóng, đồng hành cùng mọi công trình.

ALUMINIUM COMPOSITE PANEL
BỀN VỮNG TỪ CẤU TRÚC – ỔN ĐỊNH CHO MỌI CÔNG TRÌNH
Tấm Alu (Aluminium Composite Panel – ACP) gồm hai lớp nhôm hợp kim bên ngoài và lõi nhựa polyethylene ở giữa. Các lớp được liên kết bằng keo, tạo nên tấm vật liệu nhẹ, dễ gia công và có tính thẩm mỹ đa dạng.
Bề mặt phủ sơn PET hoặc PVDF tuỳ dòng sản phẩm, phù hợp cho nội thất, bảng hiệu và mặt dựng.
Thuận tiện vận chuyển và thi công
Nhôm – keo liên kết – lõi nhựa PE
Giải pháp vật liệu hiện đại
cho không gian bền vững
Màng in LIONALU, bảo vệ bề mặt trong vận chuyển và thi công.
Bề mặt phủ sơn PET hoặc PVDF theo dòng sản phẩm.
Liên kết hai lớp nhôm với lõi nhựa PE ở giữa.
Lõi polyethylene nằm giữa hai lớp nhôm, giúp tấm nhẹ.
Hoàn thiện kết cấu, tạo độ cứng và ổn định cho tấm.
Kết cấu nhiều lớp
PET / PVDF theo dòng
Bề mặt nhôm hợp kim
Cắt, uốn, khoan, lắp đặt
Nhiều lựa chọn thiết kế
Thuận tiện vận chuyển
Ứng dụng tấm Alu LIONVINA cho công trình, bảng hiệu và không gian nội thất.
Giải pháp tấm aluminium chuyên dụng cho bảng hiệu, chữ nổi, hộp đèn và các ứng dụng quảng cáo.
Đối chiếu toàn bộ cấu hình giá mà không cần thao tác chọn từng mã màu.
| Mã / màu / thương hiệu | Loại tấm / lớp nhôm | Lớp phủ | Giá / tấm |
|---|---|---|---|
| TT 2001 · Bạc LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2001 · Bạc LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2002 · Trắng ngà LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2002 · Trắng ngà LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2003 · Kem LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2003 · Kem LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2005 · Vàng kim LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2005 · Vàng kim LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2010 · Đỏ LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2010 · Đỏ LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2016 · Đen LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2016 · Đen LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2017 · Xám LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2017 · Xám LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2018 · Xanh lá LION KING | 2L – 0,05 mm | PET | 140.000đ |
| TT 2018 · Xanh lá LION KING | 3L – 0,05 mm | PET | 170.000đ |
| TT 2025 · Vân gỗ nâu mật ong LION KING | 2L – Vân gỗ 0,06 mm | PET | 180.000đ |
| TT 2025 · Vân gỗ nâu mật ong LION KING | 3L – Vân gỗ 0,06 mm | PET | 210.000đ |
| TT 2026 · Vân gỗ vàng LION KING | 2L – Vân gỗ 0,06 mm | PET | 180.000đ |
| TT 2026 · Vân gỗ vàng LION KING | 3L – Vân gỗ 0,06 mm | PET | 210.000đ |
| TT 2028 · Vân gỗ nâu đỏ LION KING | 2L – Vân gỗ 0,06 mm | PET | 180.000đ |
| TT 2028 · Vân gỗ nâu đỏ LION KING | 3L – Vân gỗ 0,06 mm | PET | 210.000đ |
| LK 2001 · Bạc LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2001 · Bạc LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2002 · Trắng ngà LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2002 · Trắng ngà LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2003 · Kem LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2003 · Kem LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2005 · Vàng kim LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2005 · Vàng kim LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2007 · Xanh đậm LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2007 · Xanh đậm LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2008 · Xanh dương LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2008 · Xanh dương LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2009 · Xanh lam LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2009 · Xanh lam LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2010 · Đỏ LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2010 · Đỏ LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2011 · Cam LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2011 · Cam LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2012 · Vàng LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2012 · Vàng LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2016 · Đen LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2016 · Đen LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2017 · Xám LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2017 · Xám LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2018 · Xanh lá LION KING | 3L – 0,07 mm | PET | 305.000đ |
| LK 2018 · Xanh lá LION KING | 3L – 0,10 mm | PET | 395.000đ |
| LK 2002B · Trắng ngà bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2007B · Xanh đậm bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2008B · Xanh dương bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2009B · Xanh lam bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2010B · Đỏ bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2011B · Cam bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2012B · Vàng bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2014B · Xanh rêu bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2016B · Đen bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2018B · Xanh lá bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2019B · Hồng bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 2030B · Xanh ngọc bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 30VB2B · Xanh nõn chuối bóng LION KING | 3L – Màu bóng 0,08 mm | PET | 335.000đ |
| LK 01 · Bạc xước LION KING | 3L – 0,08 mm · LK 01 / LK 23 | PET | 305.000đ |
| LK 23 · Bạc ngọc trai LION KING | 3L – 0,08 mm · LK 01 / LK 23 | PET | 305.000đ |
| LK 3001 · Bạc LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| LK 3002 · Trắng ngà LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| LK 3007 · Xanh đậm LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| LK 3008 · Xanh dương LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| LK 3010 · Đỏ LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| EV 3012 · Vàng LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| EV 3016 · Đen LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| EV 3017 · Xám LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| EV 3035 · Đồng nâu LION KING | 3L – PVDF 0,21 mm | PVDF | 730.000đ |
| LK 2027 · Gương bạc LION KING | 3L – Màu gương 0,18 mm | PET | 540.000đ |
| LK 2029 · Gương đen LION KING | 3L – Màu gương 0,18 mm | PET | 540.000đ |
| LK 2030 · Gương vàng LION KING | 3L – Màu gương 0,18 mm | PET | 540.000đ |
Giá theo cấu hình đang công bố tại trang tấm Alu. Khổ tấm, VAT, vận chuyển và gia công cần được xác nhận trong báo giá. Không dùng giá “từ” của mã màu để thay cho giá của mọi cấu hình.